hire system

/'haiə'pə:tʃəs/ Cách viết khác : (hire_system) /'haiə'sistim/
Học thuật
Thân thiện
hire system

A customer signs a contract for a hire system to obtain a new refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức thuê mua: Một phương thức kinh doanh trong đó người thuê trả tiền thuê định kỳ cho một vật dụng. Sau khi đã trả một số lần thuê nhất định theo thỏa thuận, quyền sở hữu vật dụng đó sẽ được chuyển giao cho người thuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many furniture stores offer a hire system to make expensive items more affordable. (Nhiều cửa hàng đồ nội thất cung cấp hình thức thuê mua để giúp các mặt hàng đắt tiền trở nên phải chăng hơn.)
    • He acquired the car through a hire system, paying monthly installments for three years. (Anh ấy sở hữu chiếc xe thông qua hình thức thuê mua, trả các khoản tiền hàng tháng trong ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purchase something on the hire system": mua một thứ đó theo hình thức thuê mua.
    • They bought their new washing machine on the hire system. (Họ đã mua chiếc máy giặt mới theo hình thức thuê mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hire purchase (n): Thuê mua (cụm danh từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
    • The hire purchase agreement was for 24 months. (Hợp đồng thuê mua thời hạn 24 tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Installment plan: Kế hoạch trả góp (nhấn mạnh vào việc thanh toán thành nhiều đợt).
  • Lease-purchase: Thuê quyền mua.
Lưu ý
  • "Hire system" một thuật ngữ thương mại cụ thể, khác với việc chỉ đơn thuần "thuê" (rent/lease) một thứ đó trong một thời gian không quyền sở hữu sau cùng.
hire system

A customer signs a contract for a hire system to obtain a new refrigerator.

danh từ
  1. hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê)